Máy tính hoa hồng (giảng viên / LC)
URL: aistudybuddy.net/commission-calculator.html
Công cụ tính doanh thu thật nhận được khi giảng viên / LC bán khóa học.

Cách hoạt động
Khi học viên trả X tiền cho khóa, bạn không nhận đủ X - có các khoản trừ:
Học viên trả: X
- Phí nền tảng ASB (theo gói + rank): A%
- Phí quảng bá (nếu khóa được hệ thống đẩy): B%
- Phí thanh toán (cổng thẻ / chuyển khoản): C%
─────────────────────────────────────
= Bạn nhận: X × (1 - A - B - C)Các thông số nhập
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| Giá khóa học | X (VND hoặc kim cương) |
| Rank giảng viên | Bronze / Silver / Gold / Diamond / Platinum |
| Khóa có được hệ thống đẩy không | Có / Không |
| Là F1 của bạn không | Học viên do bạn dẫn về (không tính phí quảng bá) |
| Phương thức thanh toán | VND bank / kim cương / USDT |
Tỷ lệ tham khảo
| Rank | % Phí ASB |
|---|---|
| Bronze | 50% |
| Silver | 45% |
| Gold | 40% |
| Diamond | 35% |
| Platinum | 30% |
(Tức bạn nhận 50-70%, ASB ăn 30-50%.)
Phí quảng bá: thêm 10% nếu khóa được hệ thống đẩy traffic, KHÔNG mất nếu là F1 của bạn (bạn tự dẫn).
Phí thanh toán: 0% nếu trả bằng kim cương (kim cương đã trừ phí lúc nạp), ~3% nếu trả VND bank.
Output
- Hoa hồng/đơn
- Hoa hồng/tháng (nếu nhập số đơn dự kiến)
- So sánh giữa các rank → động lực level up
- So sánh giữa "khóa được đẩy" vs "tự dẫn F1"
Cách lên rank giảng viên
| Rank | Yêu cầu (tham khảo) |
|---|---|
| Bronze | Mặc định |
| Silver | 10 đơn / tháng |
| Gold | 50 đơn / tháng |
| Diamond | 200 đơn / tháng |
| Platinum | 1000+ đơn / tháng + đánh giá ≥4.5 |
Lưu ý
- Tỷ lệ trên là mức chuẩn, có thể thay đổi theo chương trình thúc đẩy
- LC có hợp đồng riêng - tỷ lệ tốt hơn khi cam kết khối lượng lớn
- Hợp tác chiến lược (chuỗi trung tâm 1000+ học viên): liên hệ sales

